Bộ quy tắc cuối cùng

Quy tắc 1

Process là cái tạo ra kết quả; tài liệu chỉ mô tả hoặc kiểm soát Process.

Quy tắc 2

Procedure quy định cách làm; SOP là Procedure đã được chuẩn hóa bằng văn bản và kiểm soát.

Quy tắc 3

Workflow quy định đường đi, bàn giao, nhánh và trạng thái của công việc.

Quy tắc 4

Workflow và SOP không phải quan hệ trên–dưới tuyệt đối; chúng là hai góc nhìn bổ sung.

Quy tắc 5

Progress không phải một loại Process hay tài liệu; nó là mức độ hoàn thành của một phiên thực hiện.

Quy tắc 6

Status trả lời “đang ở đâu”; Progress trả lời “đã hoàn thành bao nhiêu”.

Quy tắc 7

Record chứng minh điều đã xảy ra; SOP quy định điều phải xảy ra.

Quy tắc 8

BPMN diagram là mô hình biểu diễn Process, không phải bản thân Process.

Quy tắc 9

Không phải Process nào cũng cần SOP chi tiết; mức độ tài liệu phụ thuộc độ phức tạp, rủi ro và năng lực người thực hiện. ISO cho phép tổ chức linh hoạt xác định lượng thông tin được lập thành tài liệu cần thiết để vận hành và kiểm soát Process hiệu quả.

Quy tắc 10

Đừng tự động hóa một Workflow trước khi xác nhận Process đúng và SOP đủ rõ.

Mệnh đề kết luận chuẩn hóa

Process là hệ thống tạo ra kết quả.
Workflow là logic điều phối công việc trong hệ thống.
Procedure là cách thức xác định để thực hiện công việc.
SOP là Procedure chuẩn được viết, phê duyệt và kiểm soát.
Work Instruction hướng dẫn thao tác chi tiết.
Instance là một trường hợp thực tế đang chạy.
Status và Progress cho biết trường hợp đó đang ở đâu và đã hoàn thành đến mức nào.
Record là bằng chứng cho thấy điều gì thực sự đã xảy ra.

Hình ảnh ghi nhớ chính xác nhất:

Process là hệ thống đường sắt.
Workflow là tuyến chạy và các điểm chuyển ray.
SOP là quy tắc vận hành đoàn tàu.
Work Instruction là thao tác của người lái.
Process instance là một chuyến tàu cụ thể.
Status là tàu đang ở ga nào.
Progress là đã đi được bao nhiêu phần hành trình.
Record là nhật ký của chuyến đi.